Bản dịch của từ Environmental penalties trong tiếng Việt

Environmental penalties

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Environmental penalties (Noun)

ɛnvˌaɪrənmˈɛntəl pˈɛnəltiz
ɑnˌvaɪrənˈmɛntəɫ ˈpɛnəɫtiz
01

Các biện pháp trừng phạt hoặc phạt tiền nhằm ngăn chặn những hành vi có hại đối với môi trường

Sanctions or fines aimed at preventing harmful practices against the environment

Ví dụ
02

Các khoản phí tài chính được áp dụng cho những vi phạm luật hoặc quy định về môi trường.

Financial charges imposed for violations of environmental laws or regulations

Ví dụ
03

Các hậu quả pháp lý liên quan đến việc không tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường

Legal repercussions associated with noncompliance to environmental standards

Ví dụ