Bản dịch của từ Noncompliance trong tiếng Việt
Noncompliance

Noncompliance(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Noncompliance" là thuật ngữ chỉ hành vi không tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có cách sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong văn cảnh pháp lý hoặc y tế, "noncompliance" có thể chỉ rõ hơn các hành vi không tuân thủ liên quan đến đơn thuốc hoặc quy định. Hình thức viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể tiếng Anh.
Từ "noncompliance" xuất phát từ tiếng Latinh, với phần tiền tố "non-" có nghĩa là "không" và gốc từ "compliance" bắt nguồn từ "complere", nghĩa là "hoàn thành" hoặc "tuân theo". Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính để chỉ sự không tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã được thiết lập. Sự kết hợp giữa tiền tố và gốc từ tạo ra ý nghĩa rõ ràng về việc từ chối hoặc không thực hiện nghĩa vụ, phản ánh thực trạng và vai trò quan trọng của tuân thủ trong các hệ thống pháp lý và tổ chức.
Từ "noncompliance" xuất hiện ít trong các phần của IELTS như Listening, Reading, Writing, và Speaking, chủ yếu trong ngữ cảnh về luật pháp, quy định, hoặc các tiêu chuẩn. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự không tuân thủ quy định hoặc hợp đồng, đặc biệt trong các nghiên cứu khoa học hoặc báo cáo tài chính. Khả năng nhận biết và sử dụng từ này có thể giúp nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả trong các lĩnh vực chuyên môn.
Họ từ
"Noncompliance" là thuật ngữ chỉ hành vi không tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có cách sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong văn cảnh pháp lý hoặc y tế, "noncompliance" có thể chỉ rõ hơn các hành vi không tuân thủ liên quan đến đơn thuốc hoặc quy định. Hình thức viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể tiếng Anh.
Từ "noncompliance" xuất phát từ tiếng Latinh, với phần tiền tố "non-" có nghĩa là "không" và gốc từ "compliance" bắt nguồn từ "complere", nghĩa là "hoàn thành" hoặc "tuân theo". Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính để chỉ sự không tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã được thiết lập. Sự kết hợp giữa tiền tố và gốc từ tạo ra ý nghĩa rõ ràng về việc từ chối hoặc không thực hiện nghĩa vụ, phản ánh thực trạng và vai trò quan trọng của tuân thủ trong các hệ thống pháp lý và tổ chức.
Từ "noncompliance" xuất hiện ít trong các phần của IELTS như Listening, Reading, Writing, và Speaking, chủ yếu trong ngữ cảnh về luật pháp, quy định, hoặc các tiêu chuẩn. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự không tuân thủ quy định hoặc hợp đồng, đặc biệt trong các nghiên cứu khoa học hoặc báo cáo tài chính. Khả năng nhận biết và sử dụng từ này có thể giúp nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả trong các lĩnh vực chuyên môn.
