Bản dịch của từ Environmental policy trong tiếng Việt

Environmental policy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Environmental policy(Noun)

ɨnvˌaɪɹənmˈɛntəl pˈɑləsi
ɨnvˌaɪɹənmˈɛntəl pˈɑləsi
01

Kế hoạch hành động do một tổ chức, công ty hoặc chính phủ đưa ra nhằm giải quyết các vấn đề môi trường (ví dụ: giảm ô nhiễm, bảo vệ đa dạng sinh học, tiết kiệm năng lượng).

A plan of action adopted by an individual organization or government to address environmental issues.

应对环境问题的行动计划

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh