Bản dịch của từ Environmental pollution trong tiếng Việt

Environmental pollution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Environmental pollution(Noun)

ɨnvˌaɪɹənmˈɛntəl pəlˈuʃən
ɨnvˌaɪɹənmˈɛntəl pəlˈuʃən
01

Sự xuất hiện hoặc sự đưa vào môi trường những chất hoặc vật có tác hại, gây ô nhiễm, độc hại cho đất, nước, không khí hoặc sinh vật.

The presence in or introduction into the environment of a substance or thing that has harmful or poisonous effects.

环境中的有害物质或物品的存在或引入。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh