Bản dịch của từ Environmentalist concern trong tiếng Việt

Environmentalist concern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Environmentalist concern(Noun)

ɛnvˌaɪrənmˈɛntəlˌɪst kˈɒnsən
ˌɛnˌvaɪrənˈmɛntəɫɪst ˈkɑnsɝn
01

Niềm tin rằng các vấn đề môi trường cần được đặt lên hàng đầu

A belief that environmental issues should be prioritized

Ví dụ
02

Vấn đề hoặc tình trạng quan tâm đến môi trường.

The issue or condition of being concerned with the environment

Ví dụ
03

Người quan tâm hoặc ủng hộ việc bảo vệ môi trường.

A person who is concerned about or advocates for the protection of the environment

Ví dụ