Bản dịch của từ Envoi trong tiếng Việt
Envoi

Envoi (Noun)
Đoạn lời kết của tác giả ở cuối một tác phẩm (bài viết, cuốn sách, bài thơ), dùng để tóm tắt, gửi gắm suy nghĩ hoặc chào tạm biệt độc giả.
An author's concluding words.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đoạn thơ ngắn (thường là một khổ ngắn) đặt ở cuối bài ballade — dùng để kết luận hoặc tóm tắt chủ đề của bài thơ.
A short stanza concluding a ballade.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "envoi" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong văn học để chỉ một đoạn kết, thường là lời chúc hoặc sự tôn kính trong một bài thơ. Trong ngữ cảnh văn học, "envoi" thường xuất hiện ở cuối tác phẩm như một cách tổng kết hoặc gửi gắm thông điệp. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy sự phổ biến hơn trong các tác phẩm văn học cổ điển và ít gặp trong ngữ cảnh hàng ngày.
Từ "envoi" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong văn học để chỉ một đoạn kết, thường là lời chúc hoặc sự tôn kính trong một bài thơ. Trong ngữ cảnh văn học, "envoi" thường xuất hiện ở cuối tác phẩm như một cách tổng kết hoặc gửi gắm thông điệp. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy sự phổ biến hơn trong các tác phẩm văn học cổ điển và ít gặp trong ngữ cảnh hàng ngày.
