Bản dịch của từ Envoi trong tiếng Việt

Envoi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Envoi(Noun)

ˈɛnvˌɔi
ˈɛnvˌɔi
01

Đoạn lời kết của tác giả ở cuối một tác phẩm (bài viết, cuốn sách, bài thơ), dùng để tóm tắt, gửi gắm suy nghĩ hoặc chào tạm biệt độc giả.

An author's concluding words.

作者的结尾词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đoạn thơ ngắn (thường là một khổ ngắn) đặt ở cuối bài ballade — dùng để kết luận hoặc tóm tắt chủ đề của bài thơ.

A short stanza concluding a ballade.

结尾诗句

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ