Bản dịch của từ Ballade trong tiếng Việt
Ballade

Ballade (Noun)
Một thể thơ sáng tác theo cấu trúc truyền thống gồm nhiều khổ thơ (thường là khổ ba câu), có điệp khúc lặp lại và kết đoạn gửi (envoi) ở cuối. Thường gọi là một loại bài thơ trữ tình có khung điệp khúc cố định.
A poem consisting of one or more triplets of stanzas with a repeated refrain and an envoi.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ballade" là một thể loại thơ ca và âm nhạc, thường có cấu trúc ba phần với một đoạn điệp khúc lặp lại. Trong thơ, ballade thường diễn đạt những cảm xúc sâu sắc và có thể khai thác các chủ đề như tình yêu, cái chết và tự nhiên. Dù được sử dụng trong cả văn học Pháp và tiếng Anh, phiên bản tiếng Anh ít phổ biến hơn và đôi khi được coi là một hình thức ca khúc dân gian. Trong âm nhạc, ballade thường mang âm hưởng trữ tình và lãng mạn.
"Ballade" là một thể loại thơ ca và âm nhạc, thường có cấu trúc ba phần với một đoạn điệp khúc lặp lại. Trong thơ, ballade thường diễn đạt những cảm xúc sâu sắc và có thể khai thác các chủ đề như tình yêu, cái chết và tự nhiên. Dù được sử dụng trong cả văn học Pháp và tiếng Anh, phiên bản tiếng Anh ít phổ biến hơn và đôi khi được coi là một hình thức ca khúc dân gian. Trong âm nhạc, ballade thường mang âm hưởng trữ tình và lãng mạn.
