epos
NounIdiom
epos (Noun)
/ˈɛpɑs/
/ˈɛpɑs/
AI
Ví dụ
Epos của Beowulf là một câu chuyện nổi tiếng về anh hùng.The epos of Beowulf is a famous tale of heroism.
Epos của Gilgamesh là một bản thơ cổ từ Mesopotamia.The epos of Gilgamesh is an ancient epic from Mesopotamia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
epos (Idiom)
AI
Ví dụ
Người hát kể một bài thơ dài về hành trình của anh hùng.The bard recited an epos about the hero's journey.
Bài thơ dài kể lại trận chiến huyền thoại ở Troy.The epos recounted the legendary battle of Troy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
" Epos" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ những tác phẩm văn học sử thi dài, thường kể về những sự kiện quan trọng trong lịch sử hoặc về những anh hùng. Trong tiếng Anh, "epos" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, mà không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tại Anh và Hoa Kỳ, từ này có thể xuất hiện dưới dạng "epic poetry" nhưng ít khi được dùng ở dạng đơn lẻ như "epos". Thực tế, "epos" chủ yếu gặp ở các nghiên cứu văn học, chứ không phải trong văn viết hay giao tiếp thông thường.