Bản dịch của từ Heroic trong tiếng Việt

Heroic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heroic(Noun)

hɪɹˈoʊɪks
hɪɹˈoʊɪks
01

Hành động dũng cảm, anh hùng của một người (những việc làm thể hiện lòng quả cảm, hy sinh hoặc cứu giúp người khác).

The actions of a hero.

英雄的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động can thiệp y tế cấp cứu, làm những biện pháp kịp thời và quyết liệt để cứu sống bệnh nhân trong tình huống nguy kịch.

US medicine Emergency intervention to save a patients life.

紧急医疗干预以拯救生命

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ cổ, ít dùng) những lời lẽ khoa trương, phóng đại mang tính anh hùng; lối nói hoa mỹ, cường điệu

Dated Extravagant phrases bombast.

夸张的英雄主义言辞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ