Bản dịch của từ Epoxy trong tiếng Việt

Epoxy

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Epoxy(Adjective)

ɪˈpɑk.si
ɪˈpɑk.si
01

Có thành phần hoặc làm từ epoxy; liên quan đến keo/nhựa epoxy (một loại chất dính/nhựa tổng hợp bền, thường dùng trong sửa chữa, phủ bảo vệ, hoặc chế tạo vật liệu).

Consisting of epoxy.

由环氧树脂组成的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Epoxy(Noun)

ɛpˈɑksi
ɪpˈɑksi
01

Một loại chất kết dính, nhựa hoặc vật liệu khác được tạo từ các polyme epoxide; thường dùng làm keo epoxy để dán, trám, hoặc làm lớp phủ bền, chịu nhiệt và chống hóa chất.

Any of a class of adhesives plastics or other materials that are polymers of epoxides.

环氧树脂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Epoxy(Verb)

01

Dán hoặc gắn chặt thứ gì đó bằng nhựa epoxy (keo epoxy).

Glue something using epoxy resin.

用环氧树脂粘合物品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh