Bản dịch của từ Epoxy trong tiếng Việt
Epoxy

Epoxy (Adjective)
Có thành phần hoặc làm từ epoxy; liên quan đến keo/nhựa epoxy (một loại chất dính/nhựa tổng hợp bền, thường dùng trong sửa chữa, phủ bảo vệ, hoặc chế tạo vật liệu).
Consisting of epoxy.
Epoxy (Noun)
Một loại chất kết dính, nhựa hoặc vật liệu khác được tạo từ các polyme epoxide; thường dùng làm keo epoxy để dán, trám, hoặc làm lớp phủ bền, chịu nhiệt và chống hóa chất.
Any of a class of adhesives plastics or other materials that are polymers of epoxides.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Epoxy là một loại nhựa polyme được hình thành từ phản ứng của epoxide với các chất hóa học khác, thường được sử dụng trong xây dựng và chế tạo. Epoxy nổi bật nhờ tính chất kết dính mạnh mẽ, khả năng chống nước và chịu nhiệt tốt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay ứng dụng. Epoxy thường được sử dụng trong sản xuất sơn, keo dán và các vật liệu composite.
Epoxy là một loại nhựa polyme được hình thành từ phản ứng của epoxide với các chất hóa học khác, thường được sử dụng trong xây dựng và chế tạo. Epoxy nổi bật nhờ tính chất kết dính mạnh mẽ, khả năng chống nước và chịu nhiệt tốt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay ứng dụng. Epoxy thường được sử dụng trong sản xuất sơn, keo dán và các vật liệu composite.
