equaling
Verb
equaling (Verb)
/ˈiːkwəlɪŋ/
/ˈɛkwəɫɪŋ/
AI
Ví dụ
Năm 2024, Mai đạt mức ngang bằng với thành tích tranh biện của học sinh giàu có.In 2024, Mai is equaling wealthy students' debate results.
Các trường nông thôn không đạt mức ngang bằng với trường thành thị về sự tham gia xã hội.Rural schools are not equaling city schools in social participation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, tỷ lệ biết chữ của Kenya đạt 82%, bằng tỷ lệ của Tanzania.In 2024, Kenya's literacy rate reached 82%, equaling Tanzania's rate.
Năm 2023, ngân sách trường học nông thôn không bằng ngân sách thành thị.Rural school funding was not equaling urban funding in 2023.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "equaling" là dạng phân từ hiện tại của động từ "equal", mang nghĩa là "có giá trị, số lượng hoặc mức độ tương đương nhau". Trong tiếng Anh, "equaling" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học hoặc khi so sánh. Khi xét đến sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tại Mỹ, "equaling" cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn; thay vào đó, "equalling" thường xuất hiện trong văn phong tiếng Anh Anh. Về phát âm, có sự khác biệt nhỏ trong cách nhấn âm có thể tồn tại nhưng không ảnh hưởng nhiều đến ý nghĩa.