Bản dịch của từ Equality sign trong tiếng Việt

Equality sign

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equality sign(Noun)

ɨkwˈɑləti sˈaɪn
ɨkwˈɑləti sˈaɪn
01

Ký hiệu dùng để chỉ rằng hai số lượng bằng nhau, ví dụ trong toán học.

This symbol is used to indicate that two quantities are equal (for example, '=' in mathematics).

这是用来表示两个数量相等的符号,例如在数学中。

Ví dụ
02

Tình trạng bằng nhau hoặc giống hệt nhau về số lượng, giá trị hoặc địa vị.

Equal or similar in quantity, value, or status.

状态在数量、价值或条件方面相等或相似。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh