equate
equate (Verb)
Nghĩa 01
Xem hoặc coi một thứ là giống hoặc tương đương với một thứ khác.
Consider (one thing) to be the same as or equivalent to another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của equate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | equate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | equated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | equated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | equates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | equating |
Kết hợp từ của equate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khó tương đương be difficult to equate | Sự khác biệt văn hóa có thể khó so sánh trong xã hội toàn cầu. Cultural differences can be difficult to equate in a global society. |
có thể tương đương can equate | Mạng xã hội có thể tương đương sự phổ biến với ảnh hưởng. Social media can equate popularity with influence. |
khó so sánh be hard to equate | Các số liệu truyền thông xã hội rất khó so sánh với tác động thực tế. Social media metrics can be hard to equate with real-world impact. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "equate" xuất phát từ động từ tiếng Latinh "aequare", có nghĩa là "làm cho bằng nhau". Trong tiếng Anh, "equate" được sử dụng để chỉ hành động xem xét hai hoặc nhiều yếu tố như nhau về mặt giá trị hoặc ý nghĩa. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm, nhưng trong ngữ cảnh học thuật, "equate" thường được dùng để lập luận và so sánh.