Bản dịch của từ Equate trong tiếng Việt

Equate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equate(Verb)

ɪkwˈeit
ɪkwˈeit
01

Xem hoặc coi một thứ là giống hoặc tương đương với một thứ khác.

Consider (one thing) to be the same as or equivalent to another.

视为相同或等同于

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Equate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Equate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Equated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Equated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Equates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Equating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ