equated
equated (Verb)
Nghĩa 01
Được coi là bằng nhau hoặc tương đương; đặt hai thứ ở cùng mức giá trị, vai trò hoặc ý nghĩa.
To make or regard as equal or equivalent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của equated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | equate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | equated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | equated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | equates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | equating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Equated" là một động từ quá khứ của "equate", có nghĩa là coi hai hoặc nhiều đối tượng là tương đương hoặc giống nhau. Trong tiếng Anh, động từ này được sử dụng để thảo luận về việc so sánh hoặc đánh giá giá trị, trạng thái của các yếu tố khác nhau. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả dạng viết lẫn phát âm, mặc dù trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này trong bối cảnh học thuật nhiều hơn.