equates
equates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của equates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | equate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | equated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | equated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | equates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | equating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "equates" là dạng động từ của danh từ "equation", có nghĩa là "tương đương" hoặc "được coi như là ngang bằng với". Trong tiếng Anh, "equates" thường được sử dụng để chỉ sự so sánh hoặc thiết lập mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều khái niệm. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết, phát âm, hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền.