equerry
Noun
equerry (Noun)
/ˈɛkwəɹi/
/ˈɛkwəɹi/
AI
Ví dụ
Người hầu đã hỗ trợ Hoàng tử William trong sự kiện từ thiện thứ Bảy vừa qua.The equerry assisted Prince William during the charity event last Saturday.
Một người hầu không làm việc ngoài các sự kiện của gia đình hoàng gia.An equerry does not work outside the royal family’s events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Equerry" là một danh từ chỉ người phụ trách chăm sóc và quản lý ngựa, đặc biệt trong bối cảnh hoàng gia hoặc danh vọng. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp "écurie" có nghĩa là "chuồng ngựa". Trong tiếng Anh, "equerry" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ thường không có từ tương đương. Cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, tuy nhiên, ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.