Bản dịch của từ Equestrian trong tiếng Việt

Equestrian

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equestrian(Noun)

ɪkwˈɛstriən
ˌiˈkwɛstriən
01

Người thành thạo cưỡi ngựa

A person skilled in horseback riding

一个骑术高超的人

Ví dụ
02

Liên quan đến cưỡi ngựa

Regarding horseback riding.

关于骑马的事情

Ví dụ
03

Một người cưỡi ngựa để tham gia thể thao hoặc thi đấu

A person riding a horse, especially for competition or sports.

骑马,特别是在比赛或体育运动中

Ví dụ

Equestrian(Adjective)

ɪkwˈɛstriən
ˌiˈkwɛstriən
01

Liên quan đến cưỡi ngựa

Regarding horseback riding.

关于骑马的问题

Ví dụ
02

Liên quan đến cưỡi ngựa hoặc những người cưỡi ngựa

A person riding a horse, primarily for competitions or sports.

这指的是骑马,尤其是为了比赛或体育运动而骑马的行为。

Ví dụ
03

Thuộc về hoặc phù hợp với những người cưỡi ngựa

A person who knows how to ride a horse.

适合骑马者的特性或特点

Ví dụ