Bản dịch của từ Equestrian trong tiếng Việt
Equestrian
Noun [U/C] Adjective

Equestrian(Noun)
ɪkwˈɛstriən
ˌiˈkwɛstriən
03
Một người cưỡi ngựa để tham gia thể thao hoặc thi đấu
A person riding a horse, especially for competition or sports.
骑马,特别是在比赛或体育运动中
Ví dụ
Equestrian(Adjective)
ɪkwˈɛstriən
ˌiˈkwɛstriən
Ví dụ
03
Thuộc về hoặc phù hợp với những người cưỡi ngựa
A person who knows how to ride a horse.
适合骑马者的特性或特点
Ví dụ
