Anh - Việt

Bản dịch của từ Equipollent trong tiếng Việt

equipollent

Adjective

equipollent (Adjective)

/ikwəpˈɑlnt/
/ikwəpˈɑlnt/
AI

Nghĩa 01

Có giá trị, sức mạnh hoặc tác dụng ngang bằng; tương đương về tầm quan trọng hoặc hiệu quả.

Equal or equivalent in power effect or significance.

Ví dụ
Trong các phong trào xã hội, tất cả tiếng nói đều bình đẳng và xứng đáng được chú ý.In social movements, all voices are equipollent and deserve equal attention.
Không phải tất cả ý kiến trong các cuộc tranh luận đều bình đẳng; một số có trọng số hơn.Not all opinions in debates are equipollent; some hold more weight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh