Bản dịch của từ Equipped with trong tiếng Việt

Equipped with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equipped with(Phrase)

ɪkwˈɪpt wˈɪθ
ɪˈkwɪpt ˈwɪθ
01

Được trang bị đầy đủ các thiết bị hoặc công cụ cần thiết

Fully equipped with all the necessary tools and devices

配备齐全的工具或设备

Ví dụ
02

Có kỹ năng hoặc nguồn lực cần thiết để thực hiện một công việc

Having the necessary skills or resources for a task

具备完成任务所需的技能或资源

Ví dụ
03

Được cung cấp một thứ gì đó giúp tăng cường khả năng hoặc chức năng

Equipped with something to enhance capability or functionality

配备了某些东西以提升性能或功能

Ví dụ