Bản dịch của từ Equipped with trong tiếng Việt
Equipped with
Phrase

Equipped with(Phrase)
ɪkwˈɪpt wˈɪθ
ɪˈkwɪpt ˈwɪθ
Ví dụ
Ví dụ
03
Được cung cấp thứ gì đó giúp nâng cao khả năng hoặc tính năng chức năng
Equipped with something to boost capability or functionality
配备某些设备或功能以提升能力或性能
Ví dụ
