Bản dịch của từ Equipped with trong tiếng Việt
Equipped with
Phrase

Equipped with(Phrase)
ɪkwˈɪpt wˈɪθ
ɪˈkwɪpt ˈwɪθ
Ví dụ
02
Được trang bị thứ gì đó nhằm nâng cao khả năng hoặc chức năng
Provided with something that enhances capabilities or functionality
Ví dụ
