Bản dịch của từ Equivocalness trong tiếng Việt

Equivocalness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equivocalness(Adjective)

ɪkwˈɪvəklnɛs
ɪkwˈɪvəklnɛs
01

Có thể hiểu theo nhiều cách; mơ hồ, không rõ ràng khiến người nghe hoặc người đọc có thể giải thích khác nhau.

Open to more than one interpretation ambiguous.

模棱两可的; 含糊不清的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Equivocalness(Noun)

ɪkwˈɪvəklnɛs
ɪkwˈɪvəklnɛs
01

Tính chất hoặc trạng thái mơ hồ, không rõ ràng; dễ hiểu theo nhiều cách khác nhau, khiến khó xác định ý định hoặc ý nghĩa chính xác.

The quality or state of being equivocal.

模棱两可的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ