ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Erasure
Hành động hoặc quá trình xóa bỏ
The act or process of erasing
Dấu vết còn lại sau khi một cái gì đó đã bị xóa.
A mark left after something has been erased
Việc xóa bỏ tài liệu hoặc dữ liệu đã được ghi chép.
The removal of writing recorded material or data