Bản dịch của từ Erasure trong tiếng Việt

Erasure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erasure(Noun)

ˈɛrəʒɐ
ˈɛrəʒɝ
01

Hành động hoặc quá trình xóa bỏ

The act or process of deleting

删除的行为或过程

Ví dụ
02

Vết tích còn lại sau khi thứ gì đó bị xóa đi

The mark left behind after something has been erased.

被删除后留下的痕迹。

Ví dụ
03

Việc loại bỏ dữ liệu hoặc tài liệu đã ghi chép

The deletion of documented files or data.

删除已记录的文件或数据

Ví dụ