Bản dịch của từ Erect a roof trong tiếng Việt

Erect a roof

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erect a roof(Phrase)

ɪrˈɛkt ˈɑː ʐˈuːf
ɪˈrɛkt ˈɑ ˈruf
01

Để xây mái cho một tòa nhà hoặc công trình

To build a roof for a building or structure.

在建筑物或结构上建造屋顶

Ví dụ
02

Thiết lập hoặc xây dựng khung mái

To set up or build a roof frame

搭建或安装屋顶骨架

Ví dụ
03

Nâng hoặc kê mái nhà đúng vị trí của nó

Raise or adjust the roof to its proper position.

将屋顶抬升到合适的位置

Ví dụ