Bản dịch của từ Erecting trong tiếng Việt

Erecting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erecting(Verb)

ɪɹˈɛktɪŋ
ɪɹˈɛktɪŋ
01

Xây dựng hoặc dựng lên một công trình như tòa nhà, bức tường, hàng rào — tức là xây dựng, lắp đặt phần khung/kiến trúc để tạo thành cấu trúc cố định.

To build something such as a building wall or fence.

Ví dụ

Dạng động từ của Erecting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Erect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Erected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Erected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Erects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Erecting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ