Bản dịch của từ Erratic wealth trong tiếng Việt

Erratic wealth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erratic wealth(Phrase)

ɛrˈætɪk wˈɛlθ
ɛˈrætɪk ˈwɛɫθ
01

Sự giàu có không ổn định hoặc hay biến động

Wealth is unpredictable or unstable.

难以预料或不稳定的财富

Ví dụ
02

Nguồn lực tài chính có thể biến động mạnh theo thời gian

Financial resources fluctuate significantly over time.

财务资源随时间大幅波动

Ví dụ
03

Sự giàu có không thể dựa vào được vì tính biến động của nó

We can't fully count on wealth because it's so unpredictable.

靠不住的财富,因其变动不定

Ví dụ