Bản dịch của từ Eruptive trong tiếng Việt
Eruptive

Eruptive(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "eruptive" là một tính từ, thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả các hiện tượng phun trào, đặc biệt liên quan đến núi lửa. Trong tiếng Anh, "eruptive" có thể được dùng để mô tả sự xuất hiện bất ngờ và mạnh mẽ của một sự kiện, hoặc sự bộc phát trong lĩnh vực tâm lý và xã hội. Về mặt ngữ âm, từ này có thể không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, cách diễn đạt có thể khác nhau tùy thuộc vào thói quen dùng từ của mỗi khu vực.
Từ "eruptive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "eruptio", có nghĩa là "vỡ ra" hoặc "bộc phát", từ động từ "erumpere", nghĩa là "phá vỡ" hoặc "xì ra". Từ này được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 để chỉ các hiện tượng liên quan đến sự bùng phát, đặc biệt trong ngữ cảnh địa chất, nơi nó mô tả các hoạt động của núi lửa. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan chặt chẽ đến cảm giác mạnh mẽ và bất ngờ, phản ánh bản chất chính của quá trình "bộc phát".
Từ "eruptive" có tần suất sử dụng đáng kể trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần nói và viết liên quan đến địa chất và hiện tượng tự nhiên. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được dùng để mô tả các hiện tượng như núi lửa phun trào hoặc sự bùng phát của hoạt động địa chất. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các nghiên cứu về sự phát triển và thay đổi trong môi trường tự nhiên, phản ánh tính chất mạnh mẽ và đột ngột của các sự kiện này.
Họ từ
Từ "eruptive" là một tính từ, thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả các hiện tượng phun trào, đặc biệt liên quan đến núi lửa. Trong tiếng Anh, "eruptive" có thể được dùng để mô tả sự xuất hiện bất ngờ và mạnh mẽ của một sự kiện, hoặc sự bộc phát trong lĩnh vực tâm lý và xã hội. Về mặt ngữ âm, từ này có thể không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, cách diễn đạt có thể khác nhau tùy thuộc vào thói quen dùng từ của mỗi khu vực.
Từ "eruptive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "eruptio", có nghĩa là "vỡ ra" hoặc "bộc phát", từ động từ "erumpere", nghĩa là "phá vỡ" hoặc "xì ra". Từ này được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 để chỉ các hiện tượng liên quan đến sự bùng phát, đặc biệt trong ngữ cảnh địa chất, nơi nó mô tả các hoạt động của núi lửa. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan chặt chẽ đến cảm giác mạnh mẽ và bất ngờ, phản ánh bản chất chính của quá trình "bộc phát".
Từ "eruptive" có tần suất sử dụng đáng kể trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần nói và viết liên quan đến địa chất và hiện tượng tự nhiên. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được dùng để mô tả các hiện tượng như núi lửa phun trào hoặc sự bùng phát của hoạt động địa chất. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các nghiên cứu về sự phát triển và thay đổi trong môi trường tự nhiên, phản ánh tính chất mạnh mẽ và đột ngột của các sự kiện này.
