eruptive
eruptive (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả cái gì đó phun trào, bùng nổ hoặc bất ngờ trào ra; hay dùng cho núi lửa hoặc hình ảnh so sánh khi cái gì đó bỗng nhiên bùng phát.
Mô tả cái gì đó phun trào, bùng nổ hoặc bất ngờ trào ra; hay dùng cho núi lửa hoặc hình ảnh so sánh khi cái gì đó bỗng nhiên bùng phát.
That erupts or bursts forth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có kèm theo sự phun trào hoặc bùng nổ (ví dụ: phun trào núi lửa hoặc các đợt bùng phát); mang tính chất nổ ra, phun ra.
Có kèm theo sự phun trào hoặc bùng nổ (ví dụ: phun trào núi lửa hoặc các đợt bùng phát); mang tính chất nổ ra, phun ra.
Accompanied by eruptions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (địa chất) do sự phun trào tạo ra; liên quan đến hoặc xuất phát từ hoạt động phun trào (ví dụ: đá do núi lửa phun ra hoặc vật liệu phun trào).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
eruptive (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "eruptive" là một tính từ, thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả các hiện tượng phun trào, đặc biệt liên quan đến núi lửa. Trong tiếng Anh, "eruptive" có thể được dùng để mô tả sự xuất hiện bất ngờ và mạnh mẽ của một sự kiện, hoặc sự bộc phát trong lĩnh vực tâm lý và xã hội. Về mặt ngữ âm, từ này có thể không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, cách diễn đạt có thể khác nhau tùy thuộc vào thói quen dùng từ của mỗi khu vực.