Bản dịch của từ Erythromycin trong tiếng Việt
Erythromycin

Erythromycin (Noun)
Một loại kháng sinh dùng để chữa các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương gây ra; tác dụng tương tự penicillin.
An antibiotic used in the treatment of infections caused by Grampositive bacteria It is similar in its effects to penicillin.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Erythromycin là một kháng sinh thuộc nhóm macrolide, được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Tác dụng của erythromycin chủ yếu thông qua cơ chế ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Kháng sinh này có thể được sử dụng ở cả dạng viên nén và tiêm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay nghĩa giữa Anh và Mỹ, nhưng thỉnh thoảng có thể thấy sự khác biệt trong tên thương mại và cách thức kê đơn.
Erythromycin là một kháng sinh thuộc nhóm macrolide, được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Tác dụng của erythromycin chủ yếu thông qua cơ chế ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Kháng sinh này có thể được sử dụng ở cả dạng viên nén và tiêm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay nghĩa giữa Anh và Mỹ, nhưng thỉnh thoảng có thể thấy sự khác biệt trong tên thương mại và cách thức kê đơn.
