Bản dịch của từ Escape arrest trong tiếng Việt

Escape arrest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escape arrest(Phrase)

ɪskˈeɪp ˈærəst
ˈɛsˌkeɪp ˈɑrəst
01

Để tránh bị bắt giữ hoặc giam giữ bởi cơ quan chức năng

To avoid being detained or held by law enforcement authorities.

为了避免被执法部门拘捕或拘留

Ví dụ
02

Chạy trốn khỏi tình huống bị truy đuổi

Make a hasty escape when you're being chased.

逃离被追捕的危险境地

Ví dụ
03

Tìm cách thoát khỏi tình huống khó khăn

Find a way to get out of a tough situation.

想办法走出困境

Ví dụ