Bản dịch của từ Escaper trong tiếng Việt
Escaper

Escaper(Verb)
Thoát khỏi hoặc tránh một tình huống, đặc biệt là một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
To escape from or avoid a situation especially a difficult or dangerous one.
逃避困难或危险的情况
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Escaper(Noun)
Người đã vượt thoát hoặc đang trốn thoát; người bỏ chạy khỏi nơi giam giữ, nguy hiểm hoặc ràng buộc.
One who escapes or has escaped.
逃脱者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "escaper" thường được định nghĩa là một người trốn thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc giam cầm. Trong tiếng Anh, "escaper" chủ yếu được sử dụng ở dạng Anh Mỹ, trong khi Anh Anh thường dùng từ "escapee". Mặc dù cả hai từ đều có nghĩa tương tự, "escaper" thường mang hàm ý về hành động trốn thoát, trong khi "escapee" nhấn mạnh về trạng thái của người đã trốn thoát.
Từ "escaper" có nguồn gốc từ tiếng Latin "escapare", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra khỏi" và "cappa" có nghĩa là "áo choàng" hoặc "mũ". Ban đầu, từ này chỉ việc thoát khỏi sự giam giữ hoặc sự ràng buộc. Trải qua thời gian, "escaper" đã được sử dụng để chỉ những người rời khỏi tình huống nguy hiểm hoặc được tìm kiếm, kết nối chặt chẽ với khái niệm về sự tự do và khả năng thoát ra khỏi những ràng buộc.
Từ "escaper" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi mà các từ ngữ phổ biến hơn như "escape" thường được ưa chuộng. Trong ngữ cảnh chung, "escaper" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến truyện tranh, điện ảnh hoặc các sự kiện thực tế về việc vượt ngục. Bên cạnh đó, từ này có thể được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học, khi phân tích hành vi thoát khỏi áp lực hoặc tình huống khó khăn.
Từ "escaper" thường được định nghĩa là một người trốn thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc giam cầm. Trong tiếng Anh, "escaper" chủ yếu được sử dụng ở dạng Anh Mỹ, trong khi Anh Anh thường dùng từ "escapee". Mặc dù cả hai từ đều có nghĩa tương tự, "escaper" thường mang hàm ý về hành động trốn thoát, trong khi "escapee" nhấn mạnh về trạng thái của người đã trốn thoát.
Từ "escaper" có nguồn gốc từ tiếng Latin "escapare", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra khỏi" và "cappa" có nghĩa là "áo choàng" hoặc "mũ". Ban đầu, từ này chỉ việc thoát khỏi sự giam giữ hoặc sự ràng buộc. Trải qua thời gian, "escaper" đã được sử dụng để chỉ những người rời khỏi tình huống nguy hiểm hoặc được tìm kiếm, kết nối chặt chẽ với khái niệm về sự tự do và khả năng thoát ra khỏi những ràng buộc.
Từ "escaper" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi mà các từ ngữ phổ biến hơn như "escape" thường được ưa chuộng. Trong ngữ cảnh chung, "escaper" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến truyện tranh, điện ảnh hoặc các sự kiện thực tế về việc vượt ngục. Bên cạnh đó, từ này có thể được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học, khi phân tích hành vi thoát khỏi áp lực hoặc tình huống khó khăn.
