Bản dịch của từ Eschew good health trong tiếng Việt

Eschew good health

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eschew good health(Phrase)

ˈɛʃjuː ɡˈʊd hˈɛlθ
ˈɛʃu ˈɡʊd ˈhɛɫθ
01

Kiêng hoặc tránh xa điều gì đó

To abstain from or steer clear of something

避免接触某事或远离某物

Ví dụ
02

Bác bỏ hoặc từ chối điều gì đó

To dodge or refuse something

回避或拒绝某事

Ví dụ
03

Cố ý tránh sử dụng hoặc tham gia vào điều gì đó

Deliberately avoiding using or getting involved in something

故意回避某事或某行为

Ví dụ