Bản dịch của từ Esox trong tiếng Việt

Esox

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Esox (Noun Countable)

ˈiːsɒks
ˈɛˌsɑks
01

Chi cá nước ngọt bao gồm các loài cá chó, đặc biệt là cá chó phương bắc.

A genus of freshwater fish that includes the pikes especially the northern pike

Ví dụ