Bản dịch của từ Essential factors trong tiếng Việt

Essential factors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Essential factors(Noun)

ɪsˈɛnʃəl fˈæktəz
ɪˈsɛnʃəɫ ˈfæktɝz
01

Điều vô cùng cần thiết

Something extremely essential

绝对必不可少的东西

Ví dụ
02

Một thành phần chính hoặc phần của một vật gì đó

A key component or a part of something

某事的主要组成部分或部分

Ví dụ
03

Một yếu tố hoặc đặc điểm cơ bản cần thiết cho một điều gì đó

A fundamental factor or trait necessary for a certain thing.

某事物所必备的基本元素或品质

Ví dụ