Bản dịch của từ Establishing currency trong tiếng Việt
Establishing currency
Noun [U/C]

Establishing currency(Noun)
ɛstˈæblɪʃɪŋ kˈʌrənsi
ˈɛstəbɫɪʃɪŋ ˈkɝənsi
Ví dụ
02
Một hệ thống trao đổi được công nhận, có sự kiểm soát và giám sát chặt chẽ
A recognized trading system that is managed and monitored.
一个经过监管和监控的公认交易体系
Ví dụ
03
Ví dụ
