estrous
NounAdjective
estrous (Noun)
/ˈɛstɹəs/
/ˈɛstɹəs/
AI
Ví dụ
Nhiều loài động vật trải qua chu kỳ động dục trong mùa giao phối.Many animals experience estrous cycles during their mating seasons.
Mèo không thể hiện hành vi động dục quanh năm.Cats do not show estrous behavior all year round.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
estrous (Adjective)
/ˈɛstɹəs/
/ˈɛstɹəs/
AI
Ví dụ
Hành vi ốm của chó cái có thể ảnh hưởng đến động lực xã hội.The estrous behavior of female dogs can affect social dynamics.
Hiểu rõ giai đoạn ốm là quan trọng để quản lý tương tác xã hội.Understanding the estrous phase is crucial for managing social interactions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "estrous" dùng để chỉ trạng thái sinh lý của động vật, đặc biệt là động vật có vú cái, khi chúng sẵn sàng để giao phối, thường xảy ra theo chu kỳ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh thú y và sinh học. Phiên bản British English và American English của từ này tương tự nhau về cách viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù "estrous" thường thấy nhiều hơn trong tài liệu khoa học ở Bắc Mỹ.