Anh - Việt

Bản dịch của từ Etcher trong tiếng Việt

etcher

NounVerb

etcher (Noun)

/ˈɛtʃɚ/
/ˈɛtʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Người khắc (đặc biệt là người khắc bản để in bằng kỹ thuật ăn mòn/khắc trên kim loại và in từ các bản khắc đó).

A person who etches especially a person who makes prints from etched plates as in engraving.

Ví dụ
Người khắc đã tạo ra những bản in đẹp cho triển lãm nghệ thuật địa phương.The etcher created beautiful prints for the local art exhibition.
Người khắc đã không tham gia dự án nghệ thuật cộng đồng năm ngoái.The etcher did not participate in the community art project last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

etcher (Verb)

/ˈɛtʃɚ/
/ˈɛtʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Khắc (hoa văn, hình ảnh) bằng phương pháp ăn mòn hóa học — tức là tạo các vết hoặc đường nét trên bề mặt (thường là kim loại hoặc thủy tinh) bằng cách dùng axit hoặc hóa chất khác để ăn mòn vùng cần khắc.

To engrave by etching.

Ví dụ
Nghệ sĩ sẽ khắc tranh tường cộng đồng vào cuối tuần này ở Chicago.The artist will etcher the community mural this weekend in Chicago.
Người khắc đã không hoàn thành dự án cho sự kiện từ thiện địa phương.The etcher did not finish the project for the local charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh