etcher
etcher (Noun)
Nghĩa 01
Người khắc (đặc biệt là người khắc bản để in bằng kỹ thuật ăn mòn/khắc trên kim loại và in từ các bản khắc đó).
A person who etches especially a person who makes prints from etched plates as in engraving.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
etcher (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "etcher" trong tiếng Anh chỉ một thiết bị hoặc dụng cụ sử dụng để khắc hoặc ăn mòn bề mặt chất liệu, thường là kim loại, bằng cách sử dụng axit hoặc các phương pháp hóa học khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này hầu như không có sự khác biệt về hình thức hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "etcher" thường phổ biến trong nghệ thuật tạo hình và công nghiệp chế tạo linh kiện điện tử.