Bản dịch của từ Ethnogeny trong tiếng Việt

Ethnogeny

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ethnogeny(Noun)

ɛɵnˈɑdʒəni
ɛɵnˈɑdʒəni
01

Một ngành trong dân tộc học chuyên nghiên cứu nguồn gốc, sự hình thành và xuất xứ của các dân tộc hoặc các nhóm dân tộc riêng biệt.

A branch of ethnology concerned with the origin of nations or distinct ethnic groups.

民族起源学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh