Bản dịch của từ Etiologic trong tiếng Việt

Etiologic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Etiologic(Adjective)

ˌaɪtioʊlˈaɪdʒɨk
ˌaɪtioʊlˈaɪdʒɨk
01

Liên quan đến nguyên nhân gây bệnh; dựa trên hoặc xét về nguyên nhân của một bệnh.

Relating to or based on the causes of diseases.

与疾病原因有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Etiologic(Noun)

ˌaɪtioʊlˈaɪdʒɨk
ˌaɪtioʊlˈaɪdʒɨk
01

Yếu tố hoặc tác nhân gây ra hoặc góp phần gây ra một bệnh; nguyên nhân dẫn đến sự xuất hiện của bệnh.

A factor or agent that causes or contributes to the occurrence of a disease.

导致疾病的因素或代理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ