Anh - Việt

Bản dịch của từ Eulogistic trong tiếng Việt

eulogistic

Adjective

eulogistic (Adjective)

/julədʒˈɪstɪk/
/julədʒˈɪstɪk/
AI

Nghĩa 01

Mô tả thái độ hoặc lời nói mang tính ca ngợi, tán dương mạnh mẽ — giống như trong một bài điếu văn khen ngợi người đã khuất hoặc khen ngợi ai đó một cách trang trọng.

relating to or characteristic of a eulogy praising highly.

Ví dụ
Bài phát biểu ca ngợi đã làm xúc động mọi người tại buổi tưởng niệm.The eulogistic speech moved everyone at the community memorial service.
Những nhận xét ca ngợi công việc tình nguyện của cô không được đón nhận.Her eulogistic remarks about the volunteer work were not well received.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh