Bản dịch của từ Eulogistic trong tiếng Việt

Eulogistic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eulogistic(Adjective)

julədʒˈɪstɪk
julədʒˈɪstɪk
01

Mô tả thái độ hoặc lời nói mang tính ca ngợi, tán dương mạnh mẽ — giống như trong một bài điếu văn khen ngợi người đã khuất hoặc khen ngợi ai đó một cách trang trọng.

Relating to or characteristic of a eulogy praising highly.

赞美的,颂扬的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ