eulogy
Noun
eulogy (Noun)
/jˈulədʒi/
/jˈulədʒi/
AI
Ví dụ
Trong lễ tưởng niệm, Sarah đã đọc một bài diễn thuyết cảm động về bà.During the memorial, Sarah delivered a heartfelt eulogy for her grandmother.
Bài diễn thuyết nhấn mạnh sự tốt bụng và hào phóng của John đối với người khác.The eulogy highlighted John's kindness and generosity towards others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của eulogy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
eulogy | eulogies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lời điếu (eulogy) là một bài diễn văn hoặc bài phát biểu được trình bày trong đám tang hoặc lễ tưởng niệm, nhằm tôn vinh và kỷ niệm đời sống của người đã khuất. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả ở Anh và Mỹ với cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, ở Mỹ, eulogy thường được biết đến qua truyền thống đọc tại lễ tang, trong khi ở Anh, nó có thể ít phổ biến hơn nhưng vẫn được xem là một phần quan trọng của nghi lễ tưởng nhớ.