Bản dịch của từ Evade card usage trong tiếng Việt

Evade card usage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evade card usage(Phrase)

ɪvˈeɪd kˈɑːd jˈuːsɪdʒ
ɪˈveɪd ˈkɑrd ˈjusɪdʒ
01

Để tránh sử dụng thẻ cho các giao dịch hoặc thanh toán

To avoid using a card for transactions or payments

Ví dụ
02

Để vượt qua các hạn chế hoặc quy định liên quan đến thẻ

To circumvent card restrictions or rules

Ví dụ
03

Không tham gia vào các khoản chi tiêu liên quan đến thẻ

To not engage in cardrelated spending

Ví dụ