Bản dịch của từ Circumvent trong tiếng Việt
Circumvent
Verb

Circumvent(Verb)
sˈɜːkəmvənt
ˈsɝkəmvənt
Ví dụ
02
Tránh né hoặc vượt qua một điều gì đó một cách khéo léo hoặc không trung thực
To dodge or sidestep something, especially in a clever or dishonest way.
为了避免某事,特别是用巧妙或不诚实的方式逃避。
Ví dụ
03
Để vượt qua các hạn chế hoặc quy định một cách dễ dàng hơn
To sidestep the rules or bypass regulations and requirements.
绕过特别限制或规定
Ví dụ
