Bản dịch của từ Circumvent trong tiếng Việt

Circumvent

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circumvent(Verb)

sˈɜːkəmvənt
ˈsɝkəmvənt
01

Tìm cách vượt qua một trở ngại hoặc khó khăn

To find a way around an obstruction or difficulty

Ví dụ
02

Để tránh hoặc lẩn tránh điều gì đó, đặc biệt là theo cách khéo léo hoặc không trung thực.

To avoid or get around something especially in a clever or dishonest way

Ví dụ
03

Để lách luật hoặc bỏ qua các quy định, yêu cầu.

To bypass especially restrictions or rules

Ví dụ