Bản dịch của từ Eveningwear trong tiếng Việt

Eveningwear

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eveningwear(Noun)

ˈivɨnhɨɡwɚn
ˈivɨnhɨɡwɚn
01

Quần áo mặc vào buổi tối cho các sự kiện trang trọng (ví dụ: váy dạ hội, tuxedo), tức là trang phục lịch sự, sang trọng dành cho tiệc tối hoặc sự kiện chính thức.

Clothing suitable for formal social events in the evening.

晚礼服,适合晚间正式社交活动的服装。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Eveningwear(Adjective)

ˈivɨnhɨɡwɚn
ˈivɨnhɨɡwɚn
01

Liên quan đến trang phục hoặc phong cách phù hợp cho các buổi lễ, tiệc hoặc sự kiện trang trọng tổ chức vào buổi tối.

Relating to or suitable for formal social events in the evening.

晚礼服的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ