Bản dịch của từ Event host trong tiếng Việt
Event host
Noun [U/C]

Event host(Noun)
ɪvˈɛnt hˈəʊst
ˈɛvənt ˈhɑst
01
Người hoặc tổ chức tổ chức sự kiện
The individual or entity that holds the event
Ví dụ
02
Một người tổ chức và điều phối sự kiện
A person who organizes and facilitates an event
Ví dụ
03
Một người cung cấp giải trí hoặc thông tin trong suốt sự kiện.
A person who provides entertainment or information during an event
Ví dụ
