Bản dịch của từ Everting trong tiếng Việt
Everting

Everting (Verb)
The artist is everting the canvas for a unique exhibition next week.
Nghệ sĩ đang lộn ngược bức tranh cho một triển lãm độc đáo tuần tới.
They are not everting their ideas during the community meeting.
Họ không lộn ngược ý tưởng của mình trong cuộc họp cộng đồng.
Are you everting your thoughts about social issues in your essay?
Bạn có đang lộn ngược suy nghĩ của mình về các vấn đề xã hội trong bài luận không?
Họ từ
Từ "everting" là dạng động từ của "ever" có nghĩa là lộn ngược, hay xoay ngược một vật thể để mặt trong lộ ra ngoài. Trong lĩnh vực y học, "everting" thường được sử dụng để mô tả hành động lộn ngược một phần cơ thể, đặc biệt là trong phẫu thuật. Cả hai biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "everting" có nguồn gốc từ động từ Latin "evertere", nghĩa là "lật ngược", trong đó "e-" có nghĩa là "ra ngoài" và "vertere" có nghĩa là "xoay". Từ này ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả việc lật ngược hay đảo lộn một vật thể. Trong ngữ cảnh hiện tại, "everting" chỉ hành động vẽ hoặc lật một cái gì đó ra bên ngoài, thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và y học để mô tả sự lộ ra của các cơ quan bên trong.
Từ "everting" (lộn ngược) có độ phổ biến nhất định trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi người học thường gặp từ này trong ngữ cảnh mô tả các quá trình vật lý hoặc sinh học. Trong các lĩnh vực khác, từ này thường được sử dụng trong y học, kỹ thuật, hoặc sinh học, khi nói về hành động lộn ngược một bộ phận cơ thể hoặc vật liệu. Tuy nhiên, nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp