Bản dịch của từ Ex parte trong tiếng Việt
Ex parte

Ex parte (Adjective)
Chỉ liên quan đến một bên duy nhất hoặc thể hiện lợi ích của một phía nào đó (không đại diện cho tất cả các bên). Thường dùng khi một hành động, tuyên bố hay thủ tục chỉ phục vụ cho một bên mà không có sự tham vấn hoặc đồng ý từ các bên khác.
With respect to or in the interests of one side only or of an interested outside party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ex parte" là một thuật ngữ pháp lý có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "từ một bên". Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp hay trao đổi thông tin mà chỉ có một bên tham gia, thường xảy ra trong bối cảnh tố tụng pháp lý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách sử dụng thuật ngữ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "ex parte" có thể được nhấn mạnh hơn trong các tài liệu hoặc thảo luận ở Anh, liên quan đến sự minh bạch và quyền lợi của cả hai bên.
"Ex parte" là một thuật ngữ pháp lý có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "từ một bên". Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp hay trao đổi thông tin mà chỉ có một bên tham gia, thường xảy ra trong bối cảnh tố tụng pháp lý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách sử dụng thuật ngữ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "ex parte" có thể được nhấn mạnh hơn trong các tài liệu hoặc thảo luận ở Anh, liên quan đến sự minh bạch và quyền lợi của cả hai bên.
