Bản dịch của từ Exactness trong tiếng Việt

Exactness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exactness(Noun)

ɨɡzˈæktnəs
ɨɡzˈæktnəs
01

Tính chính xác; mức độ chính xác và tỉ mỉ trong việc đo lường, mô tả hoặc thực hiện một việc gì đó.

The quality of being accurate and precise.

准确性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Exactness (Noun)

SingularPlural

Exactness

-

Exactness(Adjective)

ɨɡzˈæktnəs
ɨɡzˈæktnəs
01

Mang tính chính xác hoặc độ chính xác cao; biểu thị rằng cái gì đó được thực hiện hoặc đo lường một cách đúng đắn, tỉ mỉ và không sai sót.

Characterized by accuracy or precision.

精确性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ