exactness
NounAdjective
exactness (Noun)
/ɨɡzˈæktnəs/
/ɨɡzˈæktnəs/
AI
Ví dụ
Sự chính xác của kết quả khảo sát đã làm ngạc nhiên các nhà nghiên cứu xã hội tại Harvard.The exactness of the survey results surprised the social researchers at Harvard.
Sự chính xác của dữ liệu của cô ấy không bị nghi ngờ trong hội nghị xã hội.The exactness of her data was not questioned during the social conference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của exactness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
exactness | - |
exactness (Adjective)
/ɨɡzˈæktnəs/
/ɨɡzˈæktnəs/
AI
Nghĩa 01 · Mang tính chính xác hoặc độ chính xác cao; biểu thị rằng cái gì đó được thực hiện hoặc đo lường một cách đúng đắn, tỉ mỉ và không sai sót.
Ví dụ
Sự chính xác của kết quả khảo sát đã khiến các nhà nghiên cứu xã hội ngạc nhiên vào năm 2023.The exactness of the survey results surprised the social researchers in 2023.
Sự chính xác của các số liệu thống kê của anh ấy không bị khán giả nghi ngờ.The exactness of his statistics was not questioned by the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exactness" chỉ sự chính xác, tính xác thực trong thông tin, số liệu hoặc hành động. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và toán học để nhấn mạnh độ chính xác tuyệt đối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "exactness" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tế, tiếng Anh Mỹ có xu hướng ưu tiên các từ ngắn gọn hơn trong giao tiếp hàng ngày.