Bản dịch của từ Exarate trong tiếng Việt

Exarate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exarate(Adjective)

ˈɛksəɹeɪt
ˈɛksəɹeɪt
01

(thuộc ngành côn trùng học) mô tả dạng nhộng mà chân và các chi không dính sát vào thành cơ thể mà để tự do, tức là các chi được tách rời khỏi thành bụng/thân.

Entomology of a pupa Having the appendages free and not attached to the body wall.

幼虫的附肢自由而不附着于身体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh