Anh - Việt

Bản dịch của từ Pupa trong tiếng Việt

pupa

Noun

pupa (Noun)

/pjˈupə/
/pjˈupə/
AI

Nghĩa 01

Giai đoạn phát triển của một số loài côn trùng, nằm giữa ấu trùng (nhộng chưa trưởng thành) và giai đoạn trưởng thành; trong giai đoạn này con côn trùng thường ít hoạt động và thay đổi về cấu trúc để biến thành con trưởng thành.

An insect in the development stage between larva and adult.

Ví dụ
Ấu trùng bướm được học sinh quan sát cẩn thận.The butterfly pupa was carefully observed by the students.
Nhà khoa học nghiên cứu quá trình biến đổi của ấu trùng.The scientist studied the pupa's transformation process in detail.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pupa (Noun)

/pˈupˌeɪ/
/pˈupˌeɪ/
AI

Nghĩa 01

Giai đoạn kén của côn trùng khi chúng biến đổi từ ấu trùng thành con trưởng thành; cơ thể thường bất động, được bảo vệ trong kén hoặc vỏ cứng trong quá trình biến thái.

The obtect stage of an insect when undergoing transformation from a larva to an adult.

Ví dụ
Nhộng của bướm phát triển thành những con trưởng thành đẹp trong hai tuần.The pupae of butterflies develop into beautiful adults in two weeks.
Các nhà khoa học không quan sát giai đoạn nhộng của côn trùng.The scientists did not observe the pupae stage of the insects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh