Bản dịch của từ Exceptional yearly child trong tiếng Việt

Exceptional yearly child

Adjective Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exceptional yearly child(Adjective)

ɛksˈɛpʃənəl jˈɜːli tʃˈaɪld
ɛkˈsɛpʃənəɫ ˈjɪrɫi ˈtʃaɪɫd
01

Khác thường hoặc không điển hình, phi thường

Unusual or extraordinary, not your typical

非同凡响或非典型的卓越

Ví dụ
02

Đặc biệt ấn tượng hơn mức trung bình

Better than average, outstanding

远胜一般,令人瞩目

Ví dụ
03

Như một sự lối rẽ khỏi những tình huống đặc biệt thường lệ

Offer a shortcut through the common extraordinary situations.

作为偏离常规、特殊情况的一种绕道

Ví dụ

Exceptional yearly child(Noun)

ɛksˈɛpʃənəl jˈɜːli tʃˈaɪld
ɛkˈsɛpʃənəɫ ˈjɪrɫi ˈtʃaɪɫd
01

Một trường hợp hoặc ví dụ đặc biệt, thường được dùng để chỉ sự hiếm có hoặc độc nhất vô nhị.

Above average, noteworthy

一个特殊的案例或实例,通常用来表示稀有或独特性

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Exceptional yearly child(Adverb)

ɛksˈɛpʃənəl jˈɜːli tʃˈaɪld
ɛkˈsɛpʃənəɫ ˈjɪrɫi ˈtʃaɪɫd
01

Ví dụ