Bản dịch của từ Exceptive trong tiếng Việt

Exceptive

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exceptive(Adjective)

ɪksˈɛptɪv
ɪksˈɛptɪv
01

Có tính loại trừ hoặc miễn trừ; dùng để chỉ điều gì đó làm ngoại trừ, không bao gồm hoặc cho phép miễn khỏi một quy tắc, trách nhiệm hoặc điều kiện.

Serving to exempt or exclude exceptionable.

排除的,例外的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Exceptive(Adverb)

ɪksˈɛptɪv
ɪksˈɛptɪv
01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái 'ngoại lệ' — tức là theo cách loại trừ hoặc trừ ra một trường hợp. Dùng để nói rằng điều gì đó xảy ra hoặc được áp dụng nhưng có ngoại lệ.

In an exceptive manner.

例外地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh