Bản dịch của từ Excising trong tiếng Việt

Excising

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excising(Verb)

ɨksˈaɪsɨŋ
ɨksˈaɪsɨŋ
01

Xóa (một phần) khỏi một đoạn văn hoặc bộ phim.

Remove a section from a piece of writing or film.

Ví dụ

Dạng động từ của Excising (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Excise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Excised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Excised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Excises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Excising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ