Bản dịch của từ Excising trong tiếng Việt
Excising

Excising (Verb)
The editor is excising unnecessary details from the article about climate change.
Biên tập viên đang cắt bỏ những chi tiết không cần thiết trong bài viết về biến đổi khí hậu.
The director is not excising any scenes from the documentary on poverty.
Đạo diễn không cắt bỏ bất kỳ cảnh nào trong bộ phim tài liệu về nghèo đói.
Is the author excising parts of the book on social inequality?
Tác giả có đang cắt bỏ phần nào của cuốn sách về bất bình đẳng xã hội không?
Dạng động từ của Excising (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Excise |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Excised |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Excised |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Excises |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Excising |
Họ từ
“Excising” là động từ trong tiếng Anh có nghĩa là cắt bỏ hoặc loại bỏ một phần nào đó, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc phẫu thuật. Từ này được hình thành từ danh từ “excise,” có nguồn gốc từ tiếng Latin “excisus.” Trong tiếng Anh Anh, từ này có cách phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. “Excising” thường được sử dụng để chỉ hành động cắt bỏ một tổn thương, khối u hoặc mô không mong muốn trong lĩnh vực y học.
Từ "excising" có nguồn gốc từ động từ Latin "excidĕre", có nghĩa là "cắt ra" hay "loại bỏ". Tiền tố "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và gốc "cidĕre" có nghĩa là "cắt" hay "chặt". Lịch sử từ nguyên cho thấy từ này đã được sử dụng để chỉ hành động cắt bỏ hoặc loại bỏ một phần nào đó khỏi một tổng thể. Hiện nay, "excising" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc văn bản để chỉ việc loại bỏ tàn dư hoặc thông tin không cần thiết.
Từ "excising" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần bài viết và nói, liên quan đến các chủ đề về y học, tiêu hóa hoặc quản lý dữ liệu. Trong ngữ cảnh khác, "excising" thường được sử dụng để chỉ việc cắt bỏ một phần không mong muốn của một văn bản hoặc một khối u trong y học. Từ này phù hợp trong các cuộc thảo luận chuyên sâu về chỉnh sửa và phẫu thuật.